Kết quả cho “齐眉”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân; viết tắt của thành ngữ 舉案齊眉|举案齐眉[ju3 an4 qi2 mei2]
tóc mái ngang trán
nghĩa đen: nâng mâm ngang mày (thành ngữ); tôn trọng lẫn nhau trong hôn nhân
(vợ chồng) sống với nhau đến già, tôn trọng lẫn nhau (thành ngữ)