Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻窦炎鼻竇炎

bí dòu yán

鼻窦炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻窦炎 trong tiếng Việt

viêm xoang

Tra từ liên quan