Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼻酸

bí suān

鼻酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼻酸 trong tiếng Việt

cảm giác cay ở mũi (do đau buồn, mùi hoặc vị hăng); nghẹn ngào

Tra từ liên quan