Kết quả tra từ “兼收并蓄”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼收并蓄jiān shōu bìng xù
kết hợp những thứ đa dạng (thành ngữ); toàn diện