咸水 là gì?
咸水 [xián shuǐ] có nghĩa là nước muối; nước biển.
Nghĩa của từ 咸水 trong tiếng Việt
- nước muối
- nước biển
Cách đọc và ghi nhớ 咸水
咸水 được đọc là xián shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nước muối; nước biển”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .