Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸肉鹹肉

xián ròu

咸肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸肉 trong tiếng Việt

thịt xông khói; thịt muối

Tra từ liên quan