Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
咸水妹鹹水妹

xián shuǐ mèi

咸水妹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 咸水妹 trong tiếng Việt

(phương ngữ) gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt là ở Thượng Hải trước Cách mạng) (từ mượn từ "handsome maid")

Tra từ liên quan