Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹰钩鼻鷹鉤鼻

yīng gōu bí

鹰钩鼻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹰钩鼻 trong tiếng Việt

  1. mũi khoằm
  2. mũi La Mã
Tra từ liên quan