Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鹰状星云鷹狀星雲

Yīng zhuàng Xīng yún

鹰状星云 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鹰状星云 trong tiếng Việt

Tinh vân Đại bàng hoặc Tinh vân Hoàng hậu M16

Tra từ liên quan