Kết quả tra từ “莺歌燕舞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
莺歌燕舞yīng gē yàn wǔ
chim oanh hót và én múa; phồn vinh thịnh vượng (thành ngữ)