Kết quả tra từ “鬼摸脑壳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
鬼摸脑壳guǐ mō nǎo ké
(thành ngữ) mơ hồ; nhất thời bối rối