高阳县
huyện Gaoyang ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
huyện Gaoyang ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Gaoyang ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
›高陵县Gāo líng xiànhuyện Gaoling ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
›高陵Gāo línghuyện Gaoling ở Tây An 西安[Xi1 an1], Thiểm Tây
›高雄县Gāo xióng xiànhuyện Cao Hùng ở tây nam Đài Loan
›高云Gāo YúnCao Vân (mất năm 409) hoàng đế triều đại Bắc Yên hoặc Hậu Yên
›高阶gāo jiēcấp cao
›高阶语言gāo jiē yǔ yán(tin học) ngôn ngữ cấp cao (Đài Loan, HK, Macau)
›高雄Gāo xióngCao Hùng, một thành phố trực thuộc trung ương ở miền nam Đài Loan
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.