驱除 là gì?
驱除 [qū chú] có nghĩa là xua đuổi; loại bỏ; trục xuất.
Nghĩa của từ 驱除 trong tiếng Việt
- xua đuổi
- loại bỏ
- trục xuất
Cách đọc và ghi nhớ 驱除
驱除 được đọc là qū chú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xua đuổi; loại bỏ; trục xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .