Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱策驅策

qū cè

驱策 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱策 trong tiếng Việt

thúc giục (ai làm việc gì); thúc đẩy (ai hành động)

Tra từ liên quan