驱策驅策 qū cè 驱策 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驱策 trong tiếng Việt thúc giục (ai làm việc gì); thúc đẩy (ai hành động) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan