Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱病驅病

qū bìng

驱病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱病 trong tiếng Việt

ngăn ngừa bệnh tật

Tra từ liên quan