驱使 là gì?
驱使 [qū shǐ] có nghĩa là thúc đẩy; thôi thúc; kích thích; sai khiến.
Nghĩa của từ 驱使 trong tiếng Việt
- thúc đẩy
- thôi thúc
- kích thích
- sai khiến
Cách đọc và ghi nhớ 驱使
驱使 được đọc là qū shǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thúc đẩy; thôi thúc; kích thích; sai khiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .