驱动驅動
驱动 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 驱动 trong tiếng Việt
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động; cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa); trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)
điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động; cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa); trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)