Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱动驅動

qū dòng

驱动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱动 trong tiếng Việt

điều khiển; đẩy; phương tiện truyền động; cơ chế truyền động (băng hoặc đĩa); trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)

Tra từ liên quan