驱散驅散 qū sàn 驱散 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 驱散 trong tiếng Việt giải tán (đám đông, v.v.); (nghĩa bóng) xua tan (nghi ngờ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan