Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驱散驅散

qū sàn

驱散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驱散 trong tiếng Việt

giải tán (đám đông, v.v.); (nghĩa bóng) xua tan (nghi ngờ, v.v.)

Tra từ liên quan