Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑鹤化騎鶴化

qí hè huà

骑鹤化 là gì?

骑鹤化 [qí hè huà] có nghĩa là (Đạo giáo) qua đời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑鹤化 trong tiếng Việt

(Đạo giáo) qua đời

Cách đọc và ghi nhớ 骑鹤化

骑鹤化 được đọc là qí hè huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đạo giáo) qua đời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan