骑鹤化
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骑鹤化
(Đạo giáo) qua đời
Giản thể骑鹤化
Phồn thể騎鶴化
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng