骑鹤騎鶴 qí hè 骑鹤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑鹤 trong tiếng Việt cưỡi hạc (như một đạo sĩ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan