Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑鹤騎鶴

qí hè

骑鹤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑鹤 trong tiếng Việt

cưỡi hạc (như một đạo sĩ)

Tra từ liên quan