骑田岭騎田嶺 Qí tián lǐng 骑田岭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑田岭 trong tiếng Việt dãy núi Qitian giữa nam Hồ Nam và Quảng Đông 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan