Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑驴觅驴騎驢覓驢

qí lǘ mì lǘ

骑驴觅驴 là gì?

骑驴觅驴 [qí lǘ mì lǘ] có nghĩa là xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑驴觅驴 trong tiếng Việt

xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]

Cách đọc và ghi nhớ 骑驴觅驴

骑驴觅驴 được đọc là qí lǘ mì lǘ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 騎驢找驢|骑驴找驴[qi2 lu:2 zhao3 lu:2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan