Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑墙騎牆

qí qiáng

骑墙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑墙 trong tiếng Việt

  1. đứng giữa chừng
  2. chọn cả hai bên trong một cuộc tranh chấp
Tra từ liên quan