Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骐麟騏驎

qí lín

骐麟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骐麟 trong tiếng Việt

biến thể của 麒麟[qi2 lin2]; kỳ lân (loài vật thần thoại Trung Quốc); kỳ lân Trung Quốc; thường bị dịch sai thành hươu cao cổ

Tra từ liên quan