Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香奈儿香奈兒

Xiāng nài ér

香奈儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香奈儿 trong tiếng Việt

Chanel (tên thương hiệu)

Tra từ liên quan