Kết quả tra từ “养精蓄锐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
养精蓄锐yǎng jīng xù ruì
bồi dưỡng và nuôi dưỡng tinh thần (thành ngữ); mài giũa sức mạnh cho cú hích lớn