Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yǐng

颕 là gì?

[yǐng] có nghĩa là biến thể cũ của 穎|颖[ying3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颕 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 穎|颖[ying3]

Cách đọc và ghi nhớ 颕

được đọc là yǐng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 穎|颖[ying3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan