Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

hàn

颔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颔 trong tiếng Việt

  1. cằm
  2. gật đầu (đồng ý)
Tra từ liên quan