颔頷 hàn 颔 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颔 trong tiếng Việt cằmgật đầu (đồng ý) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan