Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

yīn

音 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音 trong tiếng Việt

âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc); tông; tin tức; âm tiết; cách đọc (giá trị ngữ âm của một chữ)

Tra từ liên quan