预 là gì?
预 [yù] có nghĩa là ứng trước; trước; dự trước; chuẩn bị.
Nghĩa của từ 预 trong tiếng Việt
- ứng trước
- trước
- dự trước
- chuẩn bị
Cách đọc và ghi nhớ 预
预 được đọc là yù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ứng trước; trước; dự trước; chuẩn bị”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .