飏颺 yáng 飏 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 飏 trong tiếng Việt bay lên; phiêu; dạt; biến thể của 揚|扬[yang2], tung; rải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan