Kết quả tra từ “颐性养寿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
颐性养寿yí xìng yǎng shòu
chăm sóc tinh thần và giữ gìn sức khỏe (thành ngữ)