Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶配頂配

dǐng pèi

顶配 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶配 trong tiếng Việt

cấu hình cao nhất (của một sản phẩm)

Tra từ liên quan