Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶头頂頭

dǐng tóu

顶头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶头 trong tiếng Việt

đi thẳng tới; phía trên; ngay lập tức (cấp trên)

Tra từ liên quan