Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶面頂面

dǐng miàn

顶面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶面 trong tiếng Việt

mặt trên; mặt phía trên; bề mặt trên

Tra từ liên quan