Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶阀頂閥

dǐng fá

顶阀 là gì?

顶阀 [dǐng fá] có nghĩa là van trên; van đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶阀 trong tiếng Việt

  1. van trên
  2. van đầu

Cách đọc và ghi nhớ 顶阀

顶阀 được đọc là dǐng fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van trên; van đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan