顶阀 là gì?
顶阀 [dǐng fá] có nghĩa là van trên; van đầu.
Nghĩa của từ 顶阀 trong tiếng Việt
- van trên
- van đầu
Cách đọc và ghi nhớ 顶阀
顶阀 được đọc là dǐng fá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van trên; van đầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .