Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶罪頂罪

dǐng zuì

顶罪 là gì?

顶罪 [dǐng zuì] có nghĩa là chịu tội thay cho người khác; bù đắp cho tội của mình; bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶罪 trong tiếng Việt

  1. chịu tội thay cho người khác
  2. bù đắp cho tội của mình
  3. bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 顶罪

顶罪 được đọc là dǐng zuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chịu tội thay cho người khác; bù đắp cho tội của mình; bị cáo buộc được bãi bỏ (bằng cách trả tiền, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan