Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶目頂目

dǐng mù

顶目 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶目 trong tiếng Việt

mục; sự kiện; dự án

Tra từ liên quan