Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶盘頂盤

dǐng pán

顶盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶盘 trong tiếng Việt

  1. mua lại một doanh nghiệp đang gặp khó khăn và duy trì nó
  2. tiếp quản một doanh nghiệp
Tra từ liên quan