Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶缸頂缸

dǐng gāng

顶缸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶缸 trong tiếng Việt

chịu tội; thế mạng; chịu trách nhiệm

Tra từ liên quan