Kết quả tra từ “面恶心善”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
面恶心善miàn è xīn shàn
mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)