Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青冈青岡

Qīng gāng

青冈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青冈 trong tiếng Việt

huyện Thanh Cương ở Tuỵ Hóa 綏化|绥化, Hắc Long Giang

Tra từ liên quan