Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “露出马脚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
露出马脚
lù chū mǎ jiǎo

lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật

Thành ngữ