Kết quả tra từ “露出马脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
露出马脚lù chū mǎ jiǎo
lộ đuôi quỷ (thành ngữ); để lộ bản chất thật; phơi bày sự thật