Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磁铁電磁鐵

diàn cí tiě

电磁铁 là gì?

电磁铁 [diàn cí tiě] có nghĩa là nam châm điện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磁铁 trong tiếng Việt

nam châm điện

Cách đọc và ghi nhớ 电磁铁

电磁铁 được đọc là diàn cí tiě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nam châm điện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan