Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
电磁振荡電磁振蕩

diàn cí zhèn dàng

电磁振荡 là gì?

电磁振荡 [diàn cí zhèn dàng] có nghĩa là dao động điện từ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 电磁振荡 trong tiếng Việt

dao động điện từ

Cách đọc và ghi nhớ 电磁振荡

电磁振荡 được đọc là diàn cí zhèn dàng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dao động điện từ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan