电磁振荡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
电磁振荡
dao động điện từ
Giản thể电磁振荡
Phồn thể電磁振蕩
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng