雷诺雷諾 Léi nuò 雷诺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雷诺 trong tiếng Việt Reynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan