Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷诺雷諾

Léi nuò

雷诺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷诺 trong tiếng Việt

Reynolds (tên); Renault (hãng xe hơi Pháp); Reno, Nevada

Tra từ liên quan