Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雷根

Léi gēn

雷根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雷根 trong tiếng Việt

Tương đương của Đài Loan với 里根[Li3 gen1]

Tra từ liên quan