雷根
Tương đương của Đài Loan với 里根[Li3 gen1]
Tương đương của Đài Loan với 里根[Li3 gen1]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Luilang, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
›雷朗Léi lǎngLuilang, một trong những dân tộc bản địa ở Đài Loan
›雷波Léi bōhuyện Lôi Ba trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›雷波县Léi bō xiànhuyện Lôi Ba trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›雷曼兄弟Léi màn Xiōng dìLehman Brothers, ngân hàng đầu tư
›雷神léi shénthần sấm (Trung Quốc Lôi Công 雷公[Lei2 gong1], Bắc Âu Thor 索爾|索尔[Suo3 er3], Hy Lạp Zeus 宙斯[Zhou4 si1] v.v.)
›雷曼Léi mànLehman hoặc Leymann (tên)
›雷神之锤Léi shén zhī ChuíQuake (loạt trò chơi điện tử)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.