Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两栖兩棲

liǎng qī

两栖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两栖 trong tiếng Việt

lưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau

Tra từ liên quan