两栖兩棲 liǎng qī 两栖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两栖 trong tiếng Việt lưỡng cư; đa tài; có thể làm việc ở hai lĩnh vực khác nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan