Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两旁兩旁

liǎng páng

两旁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两旁 trong tiếng Việt

hai bên; mỗi bên

Tra từ liên quan