Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
两极兩極

liǎng jí

两极 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 两极 trong tiếng Việt

hai cực; bắc cực và nam cực; hai đầu của cái gì đó; cực điện hoặc cực từ

Tra từ liên quan