两极兩極 liǎng jí 两极 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 两极 trong tiếng Việt hai cực; bắc cực và nam cực; hai đầu của cái gì đó; cực điện hoặc cực từ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan